Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tham vọng" (1)

tham vọng
Tiếng Anh Danh từambition
Từ vựng của tôi
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.

swap_horiz Từ liên quan "tham vọng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tham vọng" (1)

Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.